Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
die out


verb
1. become extinct (Freq. 2)
- Dinosaurs died out
Syn:
die off
Hypernyms:
disappear, vanish, go away
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
2. cut or shape with a die
- Die out leather for belts
Syn:
die
Derivationally related forms:
die (for: die)
Hypernyms:
cut out
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.